hope chest

hope chest

A young woman places a handmade quilt into her hope chest.

Định nghĩa

Danh từ: "hope chest" (rương hy vọng) một chiếc rương hoặc hòm dùng để cất giữ quần áo (của hồi môn) đồ gia dụng, được chuẩn bị trước cho việc kết hôn trong tương lai. Đây một phong tục truyền thống, thường dành cho phụ nữ trẻ.

dụ sử dụng
  • ( ấy bắt đầu chất đầy rương hy vọng của mình bằng khăn trải giường bát đĩa từ năm mười sáu tuổi.)
  • ( của ấy đã tặng một chiếc rương hy vọng bằng gỗ đẹp đẽ như một món quà cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a hope chest": một chiếc rương hy vọng, thường mang ý nghĩa chuẩn bị cho hôn nhân.

    • Many young women in the past had a hope chest to store items for their future home. (Nhiều phụ nữ trẻ trong quá khứ một chiếc rương hy vọng để cất giữ đồ đạc cho ngôi nhà tương lai của họ.)
  • "to fill a hope chest": chất đầy rương hy vọng.

    • She spent years filling her hope chest with handmade quilts and embroidered linens. ( ấy đã dành nhiều năm để chất đầy rương hy vọng bằng chăn tự may khăn trải giường thêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hope chest (danh từ): cũng được gọi là hoặc .
  • Trousseau (danh từ): của hồi môn, tập hợp đồ dùng cá nhân gia dụng cô dâu mang theo khi kết hôn.
    • Her trousseau included fine china and silverware stored in her hope chest. (Của hồi môn của ấy bao gồm đồ sứ tốt đồ bạc được cất giữ trong rương hy vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bridal chest: rương cưới, cũng chỉ chiếc rương dùng để cất giữ của hồi môn.
  • Dowry chest: rương của hồi môn, nhấn mạnh vào tài sản mang theo khi kết hôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hope chest".

Thành ngữ liên quan
  • "to have a hope chest for something": sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho một điều đó trong tương lai.
    • She treated her career like a hope chest, carefully gathering skills and experiences. ( ấy coi sự nghiệp của mình như một rương hy vọng, cẩn thận tích lũy kỹ năng kinh nghiệm.)